爽當 shuǎng dāng·sảng đương Hán Việt: sảng đương · Pinyin: shuǎng dāng Tổng quan một cách nhanh chóng Cấu tạo: 爽 (sảng) + 當 (đương)Pinyinshuǎng dāngHán Việtsảng đươngTừ loạitínhCấu tạo爽 + 當 · sảng + đương nghĩa thành phần: sảng + đương Nghĩa ViệtCihui thẳng thắn và tự nhiênEngCihui with alacrity; frank and spontaneous Từ liên quan Gần nghĩa當上 · 當下 · 當世 · 當中 · 當事 · 當人 · 當今 · 當代