爽笏 shuǎng hù · sảng hốt Hán Việt: sảng hốt · Pinyin: shuǎng hù Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 笏 (hốt)Pinyinshuǎng hùHán Việtsảng hốtCấu tạo爽 + 笏 · sảng + hốt nghĩa thành phần: sảng + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指孤高有致的僚属。笏﹐大臣上朝时携带的手版。Tân Hoa Tự Điển 1.借指孤高有致的僚属。笏﹐大臣上朝时携带的手版。