爽籟

shuǎng lài sảng lại

Hán Việt: sảng lại · Pinyin: shuǎng lài

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 参差不齐的箫管声。一说清风激物之声; 指箫管一类的乐器; 指清风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐的箫管声。一说清风激物之声。 2.指箫管一类的乐器。 3.指清风。