爽籟 shuǎng lài · sảng lại Hán Việt: sảng lại · Pinyin: shuǎng lài Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 籟 (lại)Pinyinshuǎng làiHán Việtsảng lạiCấu tạo爽 + 籟 · sảng + lại nghĩa thành phần: sảng + lại