爽練 shuǎng liàn · sảng luyện Hán Việt: sảng luyện · Pinyin: shuǎng liàn Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 練 (luyện)Pinyinshuǎng liànHán Việtsảng luyệnCấu tạo爽 + 練 · sảng + luyện nghĩa thành phần: sảng + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达。Tân Hoa Tự Điển 1.明达。