爽繆 shuǎng móu · sảng mâu Hán Việt: sảng mâu · Pinyin: shuǎng móu Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 繆 (mâu)Pinyinshuǎng móuHán Việtsảng mâuCấu tạo爽 + 繆 · sảng + mâu nghĩa thành phần: sảng + mâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谬误。Tân Hoa Tự Điển 1.谬误。