爽脫 shuǎng tuō · sảng thoát Hán Việt: sảng thoát · Pinyin: shuǎng tuō Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 脫 (thoát)Pinyinshuǎng tuōHán Việtsảng thoátCấu tạo爽 + 脫 · sảng + thoát nghĩa thành phần: sảng + thoát