爽豁

shuǎng huō sảng khoát

Hán Việt: sảng khoát · Pinyin: shuǎng huō

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (khoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹爽朗; 显豁﹐清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹爽朗。 2.显豁﹐清楚。