爽迅 shuǎng xùn · sảng tấn Hán Việt: sảng tấn · Pinyin: shuǎng xùn Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 迅 (tấn)Pinyinshuǎng xùnHán Việtsảng tấnCấu tạo爽 + 迅 · sảng + tấn nghĩa thành phần: sảng + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪迈奔放; 快捷。Tân Hoa Tự Điển 1.豪迈奔放。 2.快捷。