爽適

shuǎng shì sảng thích

Hán Việt: sảng thích · Pinyin: shuǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畅快舒服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畅快舒服。

Eng

  • Cihui 爽適 huǎngshì s.v. fresh and comfortable (air)