爽闓 shuǎng kǎi · sảng khải Hán Việt: sảng khải · Pinyin: shuǎng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 爽 (sảng) + 闓 (khải)Pinyinshuǎng kǎiHán Việtsảng khảiCấu tạo爽 + 闓 · sảng + khải nghĩa thành phần: sảng + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大宽敞; 豪爽开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.高大宽敞。 2.豪爽开朗。