爽颯

shuǎng sà sảng táp

Hán Việt: sảng táp · Pinyin: shuǎng sà

Tổng quan

Cấu tạo: (sảng) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬貌; 劲捷貌; 苍劲貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬貌。 2.劲捷貌。 3.苍劲貌。