爾德 ěr dé · nhĩ đức Hán Việt: nhĩ đức · Pinyin: ěr dé Tổng quan Lễ Eid (Hồi giáo) Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyiněr déHán Việtnhĩ đứcCấu tạo爾 + 德 · nhĩ + đức nghĩa thành phần: nhĩ + đức Nghĩa ViệtCihui Lễ Eid (Hồi giáo)EngCC-CEDICT Eid (Islam)Cihui Eid (Islam)