爾日

ěr rì nhĩ nhật

Hán Việt: nhĩ nhật · Pinyin: ěr rì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 那天。南朝宋.劉義慶《世說新語.豪爽》:「桓既素有雄情爽氣,加爾日音調英發,敘古今成敗由人,存亡繫才。」《南齊書.卷五○.明七王傳.鄱陽王寶夤傳》:「爾日不知何人逼使上車,仍將去,制不自由。」

Eng

  • Cihui 爾日 rrì n. <wr.> that day