爾時

ěr shí nhĩ thì

Hán Việt: nhĩ thì · Pinyin: ěr shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 那個時候。晉.干寶《搜神記》卷一九:「爾時預復募索,未得其女。」《南齊書.卷二五.張敬兒傳》:「爾時盤石之心既固,義無貳計,䠞迫時難,相引求全。」

Eng

  • Cihui 爾時 ěrshí n. <wr.> that time