爾曹
nhĩ tào
Hán Việt: nhĩ tào · Pinyin: ěr cáo
Tổng quan
các người: các anh/các ông/bọn bay
Nghĩa
Việt
- Cihui các người: các anh/các ông/bọn bay
- Cihui ọn mày. Chúng mày. nhĩ tào nhĩ tào ☆Bọn mày. Chúng mày. 書 các người; các anh; các ông; bọn bay。你們這些人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汝輩、你們。《後漢書.卷二六.趙憙傳》:「顧謂仇曰:『爾曹若健,遠相避也。』」唐.杜甫〈戲為六絕句〉六首之二:「爾曹身與名俱滅,不廢江河萬古流。」
Eng
- Cihui 爾曹 rcáo* pr. <wr.> you (all)