爾馨 ěr xīn · nhĩ hinh Hán Việt: nhĩ hinh · Pinyin: ěr xīn Tổng quan Cấu tạo: 爾 (nhĩ) + 馨 (hinh)Pinyiněr xīnHán Việtnhĩ hinhCấu tạo爾 + 馨 · nhĩ + hinh nghĩa thành phần: nhĩ + hinh