牀笫之言

sàng chỉ chi ngôn

Hán Việt: sàng chỉ chi ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (sàng) + (chỉ) + (chi) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 床笫之言 huángzǐzhīyán n. private talks between husband and wife