牀笫之言 sàng chỉ chi ngôn Hán Việt: sàng chỉ chi ngôn Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 笫 (chỉ) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Hán Việtsàng chỉ chi ngônCấu tạo牀 + 笫 + 之 + 言 · sàng + chỉ + chi + ngôn nghĩa thành phần: sàng + chỉ + chi + ngôn Nghĩa EngCihui 床笫之言 huángzǐzhīyán n. private talks between husband and wife