牂雲

zāng yún tang vân

Hán Việt: tang vân · Pinyin: zāng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种形状如狗的赤色云彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种形状如狗的赤色云彩。

Eng

  • Cihui 牂雲 āngyún n. dog-shaped clouds M:²duǒ