牂柯
tang kha
Hán Việt: tang kha · Pinyin: zāng kē
Tổng quan
1.亦作"牂牁"。 2.船只停泊时用以系缆绳的木桩。
船隻停泊時用以繫繩的木樁。《史記.卷一一六.西南夷傳》:「道西北牂柯。」唐.張守節.正義:「崔浩牂柯船杙也。」也作「牂牁」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cọc buộc thuyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 船隻停泊時用以繫繩的木樁。《史記.卷一一六.西南夷傳》:「道西北牂柯。」唐.張守節.正義:「崔浩牂柯船杙也。」也作「牂牁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"牂牁"。 2.船只停泊时用以系缆绳的木桩。