牂羊

zāng yángtang dương

Hán Việt: tang dương · Pinyin: zāng yáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.母羊。

Cấu tạo: 牂 (tang) + 羊 (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.母羊。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牂牁 · 牂牂 · 羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊头 · 羊奶