牆垛子

tường đóa tử

Hán Việt: tường đóa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (đóa) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牆壁的上端,突出似城垛口。

Eng

  • Cihui 牆垛子 iángduǒzi ►See qiángduǒ