牆外漢

qiáng wài hàn tường ngoại hán

Hán Việt: tường ngoại hán · Pinyin: qiáng wài hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (ngoại) + (hán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 局外人。《樂府詩集.卷二十五.橫吹曲辭五.慕容垂歌辭》:「我身分自當,枉殺牆外漢。」

Eng

  • Cihui 牆外漢 iángwàihàn n. outsider; amateur