牆毯 tường thảm Hán Việt: tường thảm Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 毯 (thảm)Hán Việttường thảmCấu tạo牆 + 毯 · tường + thảm nghĩa thành phần: tường + thảm Nghĩa EngCihui 牆毯 iángtǎn n. wall tapestry M:²kuài