牆籬

qiáng lí tường li

Hán Việt: tường li · Pinyin: qiáng lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 牆籬 iánglí n. 1. wall and fence 2. barrier; block; obstruction M:²dào