牆粉 qiáng fěn · tường phấn Hán Việt: tường phấn · Pinyin: qiáng fěn Tổng quan vôi quét tường, quét tường Cấu tạo: 牆 (tường) + 粉 (phấn)Pinyinqiáng fěnHán Việttường phấnCấu tạo牆 + 粉 · tường + phấn nghĩa thành phần: tường + phấn Nghĩa ViệtCihui vôi quét tường, quét tường