牆腰 qiáng yāo · tường yêu Hán Việt: tường yêu · Pinyin: qiáng yāo Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 腰 (yêu)Pinyinqiáng yāoHán Việttường yêuCấu tạo牆 + 腰 · tường + yêu nghĩa thành phần: tường + yêu