牆腳

qiáng jiǎo tường cước

Hán Việt: tường cước · Pinyin: qiáng jiǎo

Tổng quan

chân tường: cơ sở/nền tảng/nền móng

Cấu tạo: (tường) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân tường: cơ sở/nền tảng/nền móng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牆的基部。如:「這面圍牆因為牆腳被破壞而傾倒了。」

Eng

  • Cihui 牆腳 qiángjiǎo n. 1. wall foundation 2. foundation