牆衣 qiáng yī · tường y Hán Việt: tường y · Pinyin: qiáng yī Tổng quan Cấu tạo: 牆 (tường) + 衣 (y)Pinyinqiáng yīHán Việttường yCấu tạo牆 + 衣 · tường + y nghĩa thành phần: tường + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 牆壁上的青苔。唐.白居易〈營閒事〉詩:「暖變牆衣色,晴催木筆花。」EngCihui 牆衣 iángyī n. moss covering on a wall