牆裙

qiáng qún tường quần

Hán Việt: tường quần · Pinyin: qiáng qún

Tổng quan

chân tường: móng tường

Cấu tạo: (tường) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chân tường: móng tường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指加在室內牆面或柱身下部的表面層。常用木材、瓷磚或大理石等貼面材料做成,用以保護牆壁,也便於清洗,並有裝飾作用。也稱為「護壁」。

Eng

  • Cihui 牆裙 iángqún n. <archi.> dado; wainscot M:¹tiáo