片兒

piān r phiến nhi

Hán Việt: phiến nhi · Pinyin: piān r

Tổng quan

tấm | màng mỏng

Cấu tạo: (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm | màng mỏng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.名片的俗稱。如:「他連張片兒也沒留下,就匆匆忙忙離開。」也作「名片」。 2.扁平而薄的物體。如:「蘿蔔切成片兒。」

Eng

  • CC-CEDICT sheet|thin film
  • Cihui sheet; thin film