片句 piàn jù · phiến cú Hán Việt: phiến cú · Pinyin: piàn jù Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 句 (cú)Pinyinpiàn jùHán Việtphiến cúCấu tạo片 + 句 · phiến + cú nghĩa thành phần: phiến + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 简短的语句。Tân Hoa Tự Điển 1.简短的语句。