片合 piàn hé · phiến hợp Hán Việt: phiến hợp · Pinyin: piàn hé Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 合 (hợp)Pinyinpiàn héHán Việtphiến hợpCấu tạo片 + 合 · phiến + hợp nghĩa thành phần: phiến + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两半相合。指交配。Tân Hoa Tự Điển 1.两半相合。指交配。