片名

piān míng phiến danh

Hán Việt: phiến danh · Pinyin: piān míng

Tổng quan

tựa phim

Cấu tạo: (phiến) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tựa phim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 影片的標題、名字。如:「這部電影的片名經過多次更動,終於在今天敲定。」

Eng

  • CC-CEDICT movie title
  • Cihui movie title