片商
phiến thương
Hán Việt: phiến thương · Pinyin: piàn shāng
Tổng quan
công ty sản xuất phim | nhà phân phối phim
Nghĩa
Việt
- Cihui công ty sản xuất phim | nhà phân phối phim
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 投資拍攝或買賣影片的廠商。如:「由於電影不景氣,許多片商只好暫停出資拍片。」
Eng
- CC-CEDICT movie production company|film distributor
- Cihui 片商 iànshāng n. film distributor; movie dealer M:²wèi