片基 piàn jī · phiến cơ Hán Việt: phiến cơ · Pinyin: piàn jī Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 基 (cơ)Pinyinpiàn jīHán Việtphiến cơCấu tạo片 + 基 · phiến + cơ nghĩa thành phần: phiến + cơ