片孔 phiến khổng Hán Việt: phiến khổng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 孔 (khổng)Hán Việtphiến khổngCấu tạo片 + 孔 · phiến + khổng nghĩa thành phần: phiến + khổng Nghĩa EngCihui 片孔 iànkǒng n. film perforation