片岩

piàn yán phiến nham

Hán Việt: phiến nham · Pinyin: piàn yán

Tổng quan

đá phiến

Cấu tạo: (phiến) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá phiến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種呈葉狀或平行葉理構造而易於劈裂的變質岩石。其礦物顆粒大,由肉眼即可辨識出部分礦物顆粒的礦物種類,為變質岩中常見的岩石之一,石英及雲母為其主要成分。

Eng

  • CC-CEDICT (geology) schist
  • Cihui (geology) schist

ja

  • JMdict schist