片席 piàn xí · phiến tịch Hán Việt: phiến tịch · Pinyin: piàn xí Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 席 (tịch)Pinyinpiàn xíHán Việtphiến tịchCấu tạo片 + 席 · phiến + tịch nghĩa thành phần: phiến + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 片帆﹐孤舟; 一张坐席。言其狭小。Tân Hoa Tự Điển 1.片帆﹐孤舟。 2.一张坐席。言其狭小。