片幫 piàn bāng · phiến bang Hán Việt: phiến bang · Pinyin: piàn bāng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 幫 (bang)Pinyinpiàn bāngHán Việtphiến bangCấu tạo片 + 幫 · phiến + bang nghĩa thành phần: phiến + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采矿时矿壁或巷道两侧的岩石突然大片崩落。Tân Hoa Tự Điển 1.采矿时矿壁或巷道两侧的岩石突然大片崩落。