片影

piàn yǐng phiến ảnh

Hán Việt: phiến ảnh · Pinyin: piàn yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一片影子;孤独的身影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一片影子;孤独的身影。

ja

  • JMdict speck|glimpse