片批 piàn pī · phiến phê Hán Việt: phiến phê · Pinyin: piàn pī Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 批 (phê)Pinyinpiàn pīHán Việtphiến phêCấu tạo片 + 批 · phiến + phê nghĩa thành phần: phiến + phê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切肉的一种刀法。刀略倾斜﹐切之使肉成片状。Tân Hoa Tự Điển 1.切肉的一种刀法。刀略倾斜﹐切之使肉成片状。