片斑 phiến ban Hán Việt: phiến ban Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 斑 (ban)Hán Việtphiến banCấu tạo片 + 斑 · phiến + ban nghĩa thành phần: phiến + ban Nghĩa EngCihui 片斑 iānbān n. <photo.> film mottle