片斷

piàn duàn phiến đoạn

Hán Việt: phiến đoạn · Pinyin: piàn duàn

Tổng quan

đoạn | mảnh | phân đoạn

Cấu tạo: (phiến) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoạn | mảnh | phân đoạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整體中的一部分,零星而不完整。如:「對於老家,僅剩片斷模糊的記憶。」也作「片段」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“片段”;属性词。零碎的;不完整的:~经验|~的社会现象。

Eng

  • CC-CEDICT section|fragment|segment
  • Cihui section; fragment; segment