片方

phiến phương

Hán Việt: phiến phương

Tổng quan

hỉ có một mặt, một phía. Chỉ sự thiên lệch, thiếu sót. phiến phương phiến phương ☆Chỉ có một mặt, một phía. Chỉ sự thiên lệch, thiếu sót.

Cấu tạo: (phiến) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ có một mặt, một phía. Chỉ sự thiên lệch, thiếu sót. phiến phương phiến phương ☆Chỉ có một mặt, một phía. Chỉ sự thiên lệch, thiếu sót.

ja

  • JMdict one side|one party|the other side|the other party|one (of a pair)