片晷 piàn guǐ · phiến quỹ Hán Việt: phiến quỹ · Pinyin: piàn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 晷 (quỹ)Pinyinpiàn guǐHán Việtphiến quỹCấu tạo片 + 晷 · phiến + quỹ nghĩa thành phần: phiến + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹片刻。晷﹐日晷﹐测日的仪器﹐借指时间。Tân Hoa Tự Điển 1.犹片刻。晷﹐日晷﹐测日的仪器﹐借指时间。