片格 phiến cách Hán Việt: phiến cách Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 格 (cách)Hán Việtphiến cáchCấu tạo片 + 格 · phiến + cách nghĩa thành phần: phiến + cách Nghĩa EngCihui 片格 iāngé n. frame