片狀
phiến trạng
Hán Việt: phiến trạng · Pinyin: piàn zhuàng
Tổng quan
kết lá, dạng lá; dạng tấm; dạng phiến; dạng tờ thuộc schist
Nghĩa
Việt
- Cihui kết lá, dạng lá; dạng tấm; dạng phiến; dạng tờ thuộc schist
Eng
- Cihui 片狀 iànzhuàng n. flake-shaped