片甲 piàn jiǎ · phiến giáp Hán Việt: phiến giáp · Pinyin: piàn jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 甲 (giáp)Pinyinpiàn jiǎHán Việtphiến giápCấu tạo片 + 甲 · phiến + giáp nghĩa thành phần: phiến + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一片鳞甲。比喻稀少; 一副铠甲。指一兵一将。Tân Hoa Tự Điển 1.一片鳞甲。比喻稀少。 2.一副铠甲。指一兵一将。