片石
phiến thạch
Hán Việt: phiến thạch · Pinyin: piàn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 孤石;一块石头; 指石碑; 指片状的石料。
- Tân Hoa Tự Điển 1.孤石;一块石头。 2.指石碑。 3.指片状的石料。
Eng
- Cihui 片石 piànshí n. slabstone; flagstone M:²kuài